цинкова́ть
Dấu sắc trên цинкова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цинкова́ть nghĩa là mạ kẽm, tráng kẽm.
Nghĩa của цинкова́ть
Động từ
- Mạ kẽm, tráng kẽm.
Cặp thể của цинкова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ цинкова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | цинку́ю |
| ты | цинку́ешь |
| он / она́ / оно́ | цинку́ет |
| мы | цинку́ем |
| вы | цинку́ете |
| они́ | цинку́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + цинковать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | цинкова́л |
| Giống cái (она́) | цинкова́ла |
| Giống trung (оно́) | цинкова́ло |
| Số nhiều (они́) | цинкова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | цинку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | цинку́йте |
Câu hỏi thường gặp
цинковать nghĩa là gì?
цинковать (động từ) nghĩa là mạ kẽm, tráng kẽm.
цинковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цинкова́ть (phiên âm Latinh cinkovátʹ, IPA [t͡sɨnkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.