TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цинкова́ть

thể chưa hoàn thành
cinkovátʹ[t͡sɨnkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цинкова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цинкова́ть nghĩa là mạ kẽm, tráng kẽm.

Nghĩa của цинкова́ть

Động từ

  1. Mạ kẽm, tráng kẽm.

Cặp thể của цинкова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ цинкова́ть

NgôiHiện tại
яцинку́ю
тыцинку́ешь
он / она́ / оно́цинку́ет
мыцинку́ем
выцинку́ете
они́цинку́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + цинковать.

Quá khứ

Giống đực (он)цинкова́л
Giống cái (она́)цинкова́ла
Giống trung (оно́)цинкова́ло
Số nhiều (они́)цинкова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)цинку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)цинку́йте

Câu hỏi thường gặp

цинковать nghĩa là gì?

цинковать (động từ) nghĩa là mạ kẽm, tráng kẽm.

цинковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цинкова́ть (phiên âm Latinh cinkovátʹ, IPA [t͡sɨnkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.