оцинкова́ть
Dấu sắc trên оцинкова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оцинкова́ть nghĩa là mạ kẽm, tráng kẽm.
Nghĩa của оцинкова́ть
Thể hoàn thành của оцинко́вывать.
Động từ
- Mạ kẽm, tráng kẽm.
Cặp thể của оцинкова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оцинкова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оцинку́ю |
| ты | оцинку́ешь |
| он / она́ / оно́ | оцинку́ет |
| мы | оцинку́ем |
| вы | оцинку́ете |
| они́ | оцинку́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оцинкова́л |
| Giống cái (она́) | оцинкова́ла |
| Giống trung (оно́) | оцинкова́ло |
| Số nhiều (они́) | оцинкова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оцинку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оцинку́йте |
Câu hỏi thường gặp
оцинковать nghĩa là gì?
оцинковать (động từ) nghĩa là mạ kẽm, tráng kẽm.
оцинковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оцинкова́ть (phiên âm Latinh ocinkovátʹ, IPA [ɐt͡sɨnkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.