TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цыга́нка

giống cáiđộng vật
cygánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цыга́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цыга́нка nghĩa là người xư-gan, người di-gan.

Nghĩa của цыга́нка

Nghĩa lấy theo mục цыган.

Danh từ

  1. Người Xư-gan, người Di-gan, người Bô-hê-miên.

Biến cách của цыга́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цыга́нкацыга́нки
Sinh cách кого? чего?цыга́нкицыга́нок
Tặng cách кому? чему?цыга́нкецыга́нкам
Đối cách кого? что?цыга́нкуцыга́нок
Công cụ cách кем? чем?цыга́нкойцыга́нками
Giới cách о ком? о чём?цыга́нкецыга́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

цыганка nghĩa là gì?

цыганка (danh từ) nghĩa là người xư-gan, người di-gan.

цыганка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цыга́нка (phiên âm Latinh cygánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.