TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ча́о

čáo[ˈt͡ɕao] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ча́о chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ча́о nghĩa là tạm biệt, chào.

Nghĩa của ча́о

Thán từ

  1. Tạm biệt, chào, vĩnh biệt, bái bai, bai.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ча́о

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

чао nghĩa là gì?

чао (thán từ) nghĩa là tạm biệt, chào.

чао đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ча́о (phiên âm Latinh čáo, IPA [ˈt͡ɕao]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.