ча́хлый
Dấu sắc trên ча́хлый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ча́хлый nghĩa là cằn, còi, cọc, còi cọc.
Nghĩa của ча́хлый
Tính từ
- о растительности Cằn, còi, cọc, cằn cỗi, còi vọc, vàng úa.
- о человеке Cọc, còi cọc, òi ọp, gầy gò, gầy còm, ốm yếu, yếu đuối, quặt kẹo, yếu ệp.
- чахлый ребёнокđứa bé còi cọc (òi ọp, quặt quẹo, gầy gò, ốm yếu)
Biến cách của ча́хлый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ча́хлый | ча́хлое | ча́хлая | ча́хлые |
| Sinh cách | ча́хлого | ча́хлого | ча́хлой | ча́хлых |
| Tặng cách | ча́хлому | ча́хлому | ча́хлой | ча́хлым |
| Đối cách | ча́хлый / ча́хлого | ча́хлое | ча́хлую | ча́хлые / ча́хлых |
| Công cụ cách | ча́хлым | ча́хлым | ча́хлой | ча́хлыми |
| Giới cách | ча́хлом | ча́хлом | ча́хлой | ча́хлых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của ча́хлый
Câu hỏi thường gặp
чахлый nghĩa là gì?
чахлый (tính từ) nghĩa là cằn, còi, cọc, còi cọc.
чахлый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ча́хлый (phiên âm Latinh čáxlyj, IPA [ˈt͡ɕaxɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.