чека́нить
Dấu sắc trên чека́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чека́нить nghĩa là dập, gò nổi, chạm.
Nghĩa của чека́нить
Động từ
- штамповать Dập. + đối cách
- В на П; наносить рисунки Gò nổi, chạm, khắc, dập hình nổi. + đối cách
- чека́нить моне́туdập tiền, đúc tiền
- перен.dằn, dận, nện
- чека́нить ка́ждое сло́воdằn từng tiếng
- чека́нить шагdận (nện) bước, nện (dận) gót
- тех.xảm
- с.-х.bấm ngọn, xén ngọn
Cặp thể của чека́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ чека́нить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | чека́ню |
| ты | чека́нишь |
| он / она́ / оно́ | чека́нит |
| мы | чека́ним |
| вы | чека́ните |
| они́ | чека́нят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чеканить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | чека́нил |
| Giống cái (она́) | чека́нила |
| Giống trung (оно́) | чека́нило |
| Số nhiều (они́) | чека́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | чека́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | чека́ньте |
Họ từ của чека́нить
Câu hỏi thường gặp
чеканить nghĩa là gì?
чеканить (động từ) nghĩa là dập, gò nổi, chạm.
чеканить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чека́нить (phiên âm Latinh čekánitʹ, IPA [t͡ɕɪˈkanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.