TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чека́нить

thể chưa hoàn thành
čekánitʹ[t͡ɕɪˈkanʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чека́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чека́нить nghĩa là dập, gò nổi, chạm.

Nghĩa của чека́нить

Động từ

  1. штамповать Dập. + đối cách
  2. В на П; наносить рисунки Gò nổi, chạm, khắc, dập hình nổi. + đối cách
    • чека́нить моне́туdập tiền, đúc tiền
    • перен.dằn, dận, nện
    • чека́нить ка́ждое сло́воdằn từng tiếng
    • чека́нить шагdận (nện) bước, nện (dận) gót
    • тех.xảm
    • с.-х.bấm ngọn, xén ngọn

Cặp thể của чека́нить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ чека́нить

NgôiHiện tại
ячека́ню
тычека́нишь
он / она́ / оно́чека́нит
мычека́ним
вычека́ните
они́чека́нят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чеканить.

Quá khứ

Giống đực (он)чека́нил
Giống cái (она́)чека́нила
Giống trung (оно́)чека́нило
Số nhiều (они́)чека́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)чека́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)чека́ньте

Họ từ của чека́нить

Câu hỏi thường gặp

чеканить nghĩa là gì?

чеканить (động từ) nghĩa là dập, gò nổi, chạm.

чеканить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чека́нить (phiên âm Latinh čekánitʹ, IPA [t͡ɕɪˈkanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.