че́кать
thể chưa hoàn thành
čékatʹ[ˈt͡ɕekətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên че́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
че́кать nghĩa là đợi, chờ.
Nghĩa của че́кать
Động từ
- Đợi, chờ, chờ đợi.
Chia động từ че́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | че́каю |
| ты | че́каешь |
| он / она́ / оно́ | че́кает |
| мы | че́каем |
| вы | че́каете |
| они́ | че́кают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | че́кал |
| Giống cái (она́) | че́кала |
| Giống trung (оно́) | че́кало |
| Số nhiều (они́) | че́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | че́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | че́кайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với че́кать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
чекать nghĩa là gì?
чекать (động từ) nghĩa là đợi, chờ.
чекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là че́кать (phiên âm Latinh čékatʹ, IPA [ˈt͡ɕekətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.