TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

че́кать

thể chưa hoàn thành
čékatʹ[ˈt͡ɕekətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên че́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

че́кать nghĩa là đợi, chờ.

Nghĩa của че́кать

Động từ

  1. Đợi, chờ, chờ đợi.

Chia động từ че́кать

NgôiHiện tại
яче́каю
тыче́каешь
он / она́ / оно́че́кает
мыче́каем
выче́каете
они́че́кают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чекать.

Quá khứ

Giống đực (он)че́кал
Giống cái (она́)че́кала
Giống trung (оно́)че́кало
Số nhiều (они́)че́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)че́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)че́кайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với че́кать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

чекать nghĩa là gì?

чекать (động từ) nghĩa là đợi, chờ.

чекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là че́кать (phiên âm Latinh čékatʹ, IPA [ˈt͡ɕekətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.