TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

че́ллендж

giống đựcbất động vật
čéllendž[ˈt͡ɕelʲɪnt͡ʂʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên че́ллендж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

че́ллендж nghĩa là thách thức, thử thách.

Nghĩa của че́ллендж

Danh từ

  1. Thách thức, thử thách.

Biến cách của че́ллендж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?че́лленджче́лленджи
Sinh cách кого? чего?че́лленджаче́лленджей
Tặng cách кому? чему?че́лленджуче́лленджам
Đối cách кого? что?че́лленджче́лленджи
Công cụ cách кем? чем?че́лленджемче́лленджами
Giới cách о ком? о чём?че́лленджече́лленджах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với че́ллендж

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

челлендж nghĩa là gì?

челлендж (danh từ) nghĩa là thách thức, thử thách.

челлендж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là че́ллендж (phiên âm Latinh čéllendž, IPA [ˈt͡ɕelʲɪnt͡ʂʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.