TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черви

červi giọng máy của trình duyệt

черви nghĩa là bài cơ.

Nghĩa của черви

Nghĩa lấy theo mục червы.

Danh từ

  1. Bài cơ.

Câu hỏi thường gặp

черви nghĩa là gì?

черви (danh từ) nghĩa là bài cơ.

черви đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черви (phiên âm Latinh červi); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.