TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

че́рвы

giống cáibất động vật
čérvy[ˈt͡ɕervɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên че́рвы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

че́рвы nghĩa là bài cơ.

Nghĩa của че́рвы

Danh từ

  1. Bài cơ.

Biến cách của че́рвы (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?че́рвы
Sinh cách кого? чего?че́рв
Tặng cách кому? чему?че́рвам
Đối cách кого? что?че́рвы
Công cụ cách кем? чем?че́рвами
Giới cách о ком? о чём?че́рвах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với че́рвы

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

червы nghĩa là gì?

червы (danh từ) nghĩa là bài cơ.

червы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là че́рвы (phiên âm Latinh čérvy, IPA [ˈt͡ɕervɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.