TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черви́веть

thể chưa hoàn thành
červívetʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên черви́веть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

черви́веть nghĩa là bị sâu, sâu ăn.

Nghĩa của черви́веть

Động từ

  1. Bị sâu, sâu ăn.

Cặp thể của черви́веть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ черви́веть

NgôiHiện tại
ячерви́вею
тычерви́веешь
он / она́ / оно́черви́веет
мычерви́веем
вычерви́веете
они́черви́веют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + червиветь.

Quá khứ

Giống đực (он)черви́вел
Giống cái (она́)черви́вела
Giống trung (оно́)черви́вело
Số nhiều (они́)черви́вели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)черви́вей
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)черви́вейте

Câu hỏi thường gặp

червиветь nghĩa là gì?

червиветь (động từ) nghĩa là bị sâu, sâu ăn.

червиветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черви́веть (phiên âm Latinh červívetʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.