черви́веть
Dấu sắc trên черви́веть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
черви́веть nghĩa là bị sâu, sâu ăn.
Nghĩa của черви́веть
Động từ
- Bị sâu, sâu ăn.
Cặp thể của черви́веть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ черви́веть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | черви́вею |
| ты | черви́веешь |
| он / она́ / оно́ | черви́веет |
| мы | черви́веем |
| вы | черви́веете |
| они́ | черви́веют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + червиветь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | черви́вел |
| Giống cái (она́) | черви́вела |
| Giống trung (оно́) | черви́вело |
| Số nhiều (они́) | черви́вели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | черви́вей |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | черви́вейте |
Câu hỏi thường gặp
червиветь nghĩa là gì?
червиветь (động từ) nghĩa là bị sâu, sâu ăn.
червиветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là черви́веть (phiên âm Latinh červívetʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.