TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черни́ть

thể chưa hoàn thành
černítʹ[t͡ɕɪrˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên черни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

черни́ть nghĩa là bôi nhọ, bôi đen.

Nghĩa của черни́ть

Động từ

  1. Bôi nhọ, bôi đen, làm ô danh, bôi tro trát trấu; (клеветать) vu khống, phỉ báng, nói xấu.

Cặp thể của черни́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ черни́ть

NgôiHiện tại
ячерню́
тычерни́шь
он / она́ / оно́черни́т
мычерни́м
вычерни́те
они́черня́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чернить.

Quá khứ

Giống đực (он)черни́л
Giống cái (она́)черни́ла
Giống trung (оно́)черни́ло
Số nhiều (они́)черни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)черни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)черни́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với черни́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

чернить nghĩa là gì?

чернить (động từ) nghĩa là bôi nhọ, bôi đen.

чернить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черни́ть (phiên âm Latinh černítʹ, IPA [t͡ɕɪrˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.