TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

четырё̀хгра́нник

giống đựcbất động vật
četyrjòxgránnik[t͡ɕɪtɨˌrʲɵɣˈɡranʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên четырё̀хгра́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

четырё̀хгра́нник nghĩa là hình tứ diện.

Nghĩa của четырё̀хгра́нник

Danh từ

  1. Hình tứ diện.

Biến cách của четырё̀хгра́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?четырё̀хгра́нникчетырё̀хгра́нники
Sinh cách кого? чего?четырё̀хгра́нникачетырё̀хгра́нников
Tặng cách кому? чему?четырё̀хгра́нникучетырё̀хгра́нникам
Đối cách кого? что?четырё̀хгра́нникчетырё̀хгра́нники
Công cụ cách кем? чем?четырё̀хгра́нникомчетырё̀хгра́нниками
Giới cách о ком? о чём?четырё̀хгра́нникечетырё̀хгра́нниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với четырё̀хгра́нник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

четырёхгранник nghĩa là gì?

четырёхгранник (danh từ) nghĩa là hình tứ diện.

четырёхгранник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là четырё̀хгра́нник (phiên âm Latinh četyrjòxgránnik, IPA [t͡ɕɪtɨˌrʲɵɣˈɡranʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.