TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

члени́ть

thể chưa hoàn thành
členítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên члени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

члени́ть nghĩa là phân đoạn, phân đốt.

Nghĩa của члени́ть

Động từ

  1. Phân đoạn, phân đốt. + đối cách

Cặp thể của члени́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ члени́ть

NgôiHiện tại
ячленю́
тычлени́шь
он / она́ / оно́члени́т
мычлени́м
вычлени́те
они́членя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + членить.

Quá khứ

Giống đực (он)члени́л
Giống cái (она́)члени́ла
Giống trung (оно́)члени́ло
Số nhiều (они́)члени́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)члени́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)члени́те

Câu hỏi thường gặp

членить nghĩa là gì?

членить (động từ) nghĩa là phân đoạn, phân đốt.

членить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là члени́ть (phiên âm Latinh členítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.