члени́ть
Dấu sắc trên члени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
члени́ть nghĩa là phân đoạn, phân đốt.
Nghĩa của члени́ть
Động từ
- Phân đoạn, phân đốt. + đối cách
Cặp thể của члени́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ члени́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | членю́ |
| ты | члени́шь |
| он / она́ / оно́ | члени́т |
| мы | члени́м |
| вы | члени́те |
| они́ | членя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + членить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | члени́л |
| Giống cái (она́) | члени́ла |
| Giống trung (оно́) | члени́ло |
| Số nhiều (они́) | члени́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | члени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | члени́те |
Câu hỏi thường gặp
членить nghĩa là gì?
членить (động từ) nghĩa là phân đoạn, phân đốt.
членить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là члени́ть (phiên âm Latinh členítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.