TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чо́каться

thể chưa hoàn thành
čókatʹsja[ˈt͡ɕɵkət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чо́каться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чо́каться nghĩa là chạm cốc, chạm chén.

Nghĩa của чо́каться

Động từ

  1. Chạm cốc, chạm chén, cụng ly.

Cặp thể của чо́каться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ чо́каться

NgôiHiện tại
ячо́каюсь
тычо́каешься
он / она́ / оно́чо́кается
мычо́каемся
вычо́каетесь
они́чо́каются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чокаться.

Quá khứ

Giống đực (он)чо́кался
Giống cái (она́)чо́калась
Giống trung (оно́)чо́калось
Số nhiều (они́)чо́кались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)чо́кайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)чо́кайтесь

Họ từ của чо́каться

Câu hỏi thường gặp

чокаться nghĩa là gì?

чокаться (động từ) nghĩa là chạm cốc, chạm chén.

чокаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чо́каться (phiên âm Latinh čókatʹsja, IPA [ˈt͡ɕɵkət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.