чо́каться
Dấu sắc trên чо́каться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чо́каться nghĩa là chạm cốc, chạm chén.
Nghĩa của чо́каться
Động từ
- Chạm cốc, chạm chén, cụng ly.
Cặp thể của чо́каться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ чо́каться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | чо́каюсь |
| ты | чо́каешься |
| он / она́ / оно́ | чо́кается |
| мы | чо́каемся |
| вы | чо́каетесь |
| они́ | чо́каются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чокаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | чо́кался |
| Giống cái (она́) | чо́калась |
| Giống trung (оно́) | чо́калось |
| Số nhiều (они́) | чо́кались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | чо́кайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | чо́кайтесь |
Họ từ của чо́каться
Câu hỏi thường gặp
чокаться nghĩa là gì?
чокаться (động từ) nghĩa là chạm cốc, chạm chén.
чокаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чо́каться (phiên âm Latinh čókatʹsja, IPA [ˈt͡ɕɵkət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.