TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чо́кнуться

thể hoàn thành
čóknutʹsja[ˈt͡ɕɵknʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чо́кнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чо́кнуться nghĩa là chạm cốc, chạm chén, phát điên.

Nghĩa của чо́кнуться

Thể hoàn thành của чо́каться.

Động từ

  1. Chạm cốc, chạm chén, cụng ly.
  2. Phát điên.

Cặp thể của чо́кнуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ чо́кнуться

NgôiTương lai
ячо́кнусь
тычо́кнешься
он / она́ / оно́чо́кнется
мычо́кнемся
вычо́кнетесь
они́чо́кнутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)чо́кнулся
Giống cái (она́)чо́кнулась
Giống trung (оно́)чо́кнулось
Số nhiều (они́)чо́кнулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)чо́кнись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)чо́книтесь

Họ từ của чо́кнуться

Câu ví dụ với чо́кнуться

  • Он не просто интересуется этим, он просто чокнулся на этом. Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580808

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

чокнуться nghĩa là gì?

чокнуться (động từ) nghĩa là chạm cốc, chạm chén, phát điên.

чокнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чо́кнуться (phiên âm Latinh čóknutʹsja, IPA [ˈt͡ɕɵknʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.