чрезме́рно
črezmérno[t͡ɕ(ɪ)rʲɪzˈmʲernə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên чрезме́рно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чрезме́рно nghĩa là một cách quá đáng.
Nghĩa của чрезме́рно
Phó từ
- Một cách quá đáng, quá mức, quá độ, quá đỗi, quá xá, quá quắt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чрезме́рно
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
чрезмерно nghĩa là gì?
чрезмерно (phó từ) nghĩa là một cách quá đáng.
чрезмерно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чрезме́рно (phiên âm Latinh črezmérno, IPA [t͡ɕ(ɪ)rʲɪzˈmʲernə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.