TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чрезвыча́йно

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
črezvyčájno[t͡ɕ(ɪ)rʲɪzvɨˈt͡ɕæjnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чрезвыча́йно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чрезвыча́йно nghĩa là một cách cực kỳ, hết sức.

Nghĩa của чрезвыча́йно

Phó từ

  1. Một cách cực kỳ, hết sức, vô cùng, rất, cực, tối.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чрезвыча́йно

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với чрезвыча́йно

  • Том чрезвычайно ленив. Tom cực kỳ lười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3755025

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

чрезвычайно nghĩa là gì?

чрезвычайно (phó từ) nghĩa là một cách cực kỳ, hết sức.

чрезвычайно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чрезвыча́йно (phiên âm Latinh črezvyčájno, IPA [t͡ɕ(ɪ)rʲɪzvɨˈt͡ɕæjnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.