TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чтить

thể chưa hoàn thành
čtitʹ[t͡ɕtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

чтить nghĩa là tôn kính, tôn trọng.

Nghĩa của чтить

Động từ

  1. Tôn kính, tôn trọng, kính trọng. + đối cách
    • чтить па́мять поги́бших бойцо́вmặc niệm các liệt sĩ, tưởng nhớ đến các chiến sĩ trận vong

Cặp thể của чтить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ чтить

NgôiHiện tại
ячту́
тычти́шь
он / она́ / оно́чти́т
мычти́м
вычти́те
они́чтя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чтить.

Quá khứ

Giống đực (он)чти́л
Giống cái (она́)чти́ла
Giống trung (оно́)чти́ло
Số nhiều (они́)чти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)чти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)чти́те

Câu hỏi thường gặp

чтить nghĩa là gì?

чтить (động từ) nghĩa là tôn kính, tôn trọng.

чтить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чтить (phiên âm Latinh čtitʹ, IPA [t͡ɕtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.