TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почти́ть

thể hoàn thành
počtítʹ[pɐt͡ɕˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почти́ть nghĩa là tỏ lòng tôn kính, làm vinh dự.

Nghĩa của почти́ть

Động từ

  1. отказать почёт Tỏ lòng tôn kính. + đối cách
    • почти́ть чью́-л. па́мять встава́ниемđứng dậy mặc niệm (tưởng niệm) ai
  2. оказать честь Làm vinh dự, đem lại niềm vinh dự. + đối cách
    • почти́ть кого́-л. свои́м прису́тствиемlàm vinh dự (đem lại vinh dự) cho ai vì sự có mặt của mình

Cặp thể của почти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ почти́ть

NgôiTương lai
япочту́
тыпочти́шь
он / она́ / оно́почти́т
мыпочти́м
выпочти́те
они́почтя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)почти́л
Giống cái (она́)почти́ла
Giống trung (оно́)почти́ло
Số nhiều (они́)почти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)почти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)почти́те

Câu ví dụ với почти́ть

  • Почти у каждой семьи есть телевизор. Thực chất thì tất cả mọi gia đình đều có ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1494649
  • Мы с ней почти одного возраста. Cô ấy tầm tuổi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1508220
  • В мире почти семь миллиардов человек. Trên thế giới có gần 7 tỷ người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3469869
  • Я говорю по-французски почти каждый день. Gần như hôm nào tôi cũng nói tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4271200
  • Эти куры несутся почти каждый день. Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4452790
  • Я пошёл на почту отправить посылку. Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10164669
  • Зимой здесь почти не бывает снега. Hầu như không bao giờ có tuyết rơi ở đây vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12656395
  • Просто сбегай на почту, хорошо? Chạy đến bưu điện đi nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447348

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

почтить nghĩa là gì?

почтить (động từ) nghĩa là tỏ lòng tôn kính, làm vinh dự.

почтить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почти́ть (phiên âm Latinh počtítʹ, IPA [pɐt͡ɕˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.