TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чу́ткость

giống cáibất động vật
čútkostʹ[ˈt͡ɕutkəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чу́ткость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чу́ткость nghĩa là thính, tinh.

Nghĩa của чу́ткость

Danh từ

  1. [Sự, tính, độ] thính, tinh, nhạy cảm, mẫn cảmm nhạy bén, nhạy; ân cần chu đáo, tinh ý ((giống trung) чу́ткий).
    • чуткость зре́нияđộ tinh của thị giác (của mắt)
    • проявля́ть чуткостьbiểu lộ sự ân cần (chu đáo)

Biến cách của чу́ткость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?чу́ткость
Sinh cách кого? чего?чу́ткости
Tặng cách кому? чему?чу́ткости
Đối cách кого? что?чу́ткость
Công cụ cách кем? чем?чу́ткостью
Giới cách о ком? о чём?чу́ткости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của чу́ткость

Câu hỏi thường gặp

чуткость nghĩa là gì?

чуткость (danh từ) nghĩa là thính, tinh.

чуткость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чу́ткость (phiên âm Latinh čútkostʹ, IPA [ˈt͡ɕutkəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.