TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чу́тко

čútko[ˈt͡ɕutkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чу́тко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чу́тко nghĩa là ân cần, chu đáo.

Nghĩa của чу́тко

Phó từ

  1. внимателтно [một cách] ân cần, chu đáo.
    • чу́тко относи́ться к кому́-л.đối xử ân cần (chu đáo với ai)

Họ từ của чу́тко

Câu hỏi thường gặp

чутко nghĩa là gì?

чутко (phó từ) nghĩa là ân cần, chu đáo.

чутко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чу́тко (phiên âm Latinh čútko, IPA [ˈt͡ɕutkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.