чуть
чуть nghĩa là một chút, hơi.
Nghĩa của чуть
Phó từ
- Một chút, hơi; vừa mới, suýt (чуть не упа́л — suýt ngã).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чуть
Đồng nghĩa
Họ từ của чуть
Câu ví dụ với чуть
- Том чуть не утонул в море. Tom suýt thì chết đuối dưới biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13480362
- Осторожно! Та машина чуть не сбила тебя! Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3100536
- Я чуть не потерял сознание. Tôi suýt thì bất tỉnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4533065
- Тебе следует относиться к этому чуть серьёзнее. Bạn nên xem việc này nghiêm túc hơn một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11674711
- Осторожно! Тебя чуть та машина не сбила. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12419400
- Осторожно! Вас чуть та машина не сбила. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12419401
- Он чуть не утонул. Anh ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #509136
- Она чуть не утонула. Cô ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #816373
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
чуть nghĩa là gì?
чуть (phó từ) nghĩa là một chút, hơi.
чуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чуть (phiên âm Latinh čutʹ, IPA [t͡ɕʉtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.