TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шабло́н

giống đựcbất động vật
šablón[ʂɐˈbɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шабло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шабло́н nghĩa là cái mẫu, khuôn.

Nghĩa của шабло́н

Danh từ

  1. Cái mẫu, khuôn, dưỡng, khuôn mẫu.
  2. nghĩa bóng [lối] rập khuôn, khuôn sáo, công thức, khuôn.

Biến cách của шабло́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шабло́ншабло́ны
Sinh cách кого? чего?шабло́нашабло́нов
Tặng cách кому? чему?шабло́нушабло́нам
Đối cách кого? что?шабло́ншабло́ны
Công cụ cách кем? чем?шабло́номшабло́нами
Giới cách о ком? о чём?шабло́нешабло́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шабло́н

Đồng nghĩa

Họ từ của шабло́н

Câu hỏi thường gặp

шаблон nghĩa là gì?

шаблон (danh từ) nghĩa là cái mẫu, khuôn.

шаблон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шабло́н (phiên âm Latinh šablón, IPA [ʂɐˈbɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.