шабло́н
giống đựcbất động vật
šablón[ʂɐˈbɫon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шабло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шабло́н nghĩa là cái mẫu, khuôn.
Nghĩa của шабло́н
Danh từ
- Cái mẫu, khuôn, dưỡng, khuôn mẫu.
- nghĩa bóng [lối] rập khuôn, khuôn sáo, công thức, khuôn.
Biến cách của шабло́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шабло́н | шабло́ны |
| Sinh cách кого? чего? | шабло́на | шабло́нов |
| Tặng cách кому? чему? | шабло́ну | шабло́нам |
| Đối cách кого? что? | шабло́н | шабло́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | шабло́ном | шабло́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | шабло́не | шабло́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шабло́н
Đồng nghĩa
Họ từ của шабло́н
Câu hỏi thường gặp
шаблон nghĩa là gì?
шаблон (danh từ) nghĩa là cái mẫu, khuôn.
шаблон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шабло́н (phiên âm Latinh šablón, IPA [ʂɐˈbɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.