TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ошале́ть

thể hoàn thành
ošalétʹ[ɐʂɐˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ошале́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ошале́ть nghĩa là mụ người đi, đâm ra lú lấp.

Nghĩa của ошале́ть

Thể hoàn thành của ошалевать.

Động từ

  1. Mụ người đi, đâm ra lú lấp, trở nên u mê, cuống quít lên, hớt hải, hớt hơ hớt hải.

Cặp thể của ошале́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ошале́ть

NgôiTương lai
яошале́ю
тыошале́ешь
он / она́ / оно́ошале́ет
мыошале́ем
выошале́ете
они́ошале́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ошале́л
Giống cái (она́)ошале́ла
Giống trung (оно́)ошале́ло
Số nhiều (они́)ошале́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ошале́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ошале́йте

Câu hỏi thường gặp

ошалеть nghĩa là gì?

ошалеть (động từ) nghĩa là mụ người đi, đâm ra lú lấp.

ошалеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ошале́ть (phiên âm Latinh ošalétʹ, IPA [ɐʂɐˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.