ошале́ть
Dấu sắc trên ошале́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ошале́ть nghĩa là mụ người đi, đâm ra lú lấp.
Nghĩa của ошале́ть
Thể hoàn thành của ошалевать.
Động từ
- Mụ người đi, đâm ra lú lấp, trở nên u mê, cuống quít lên, hớt hải, hớt hơ hớt hải.
Cặp thể của ошале́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ошале́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ошале́ю |
| ты | ошале́ешь |
| он / она́ / оно́ | ошале́ет |
| мы | ошале́ем |
| вы | ошале́ете |
| они́ | ошале́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ошале́л |
| Giống cái (она́) | ошале́ла |
| Giống trung (оно́) | ошале́ло |
| Số nhiều (они́) | ошале́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ошале́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ошале́йте |
Câu hỏi thường gặp
ошалеть nghĩa là gì?
ошалеть (động từ) nghĩa là mụ người đi, đâm ra lú lấp.
ошалеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ошале́ть (phiên âm Latinh ošalétʹ, IPA [ɐʂɐˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.