TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шалу́нья

giống cáiđộng vật
šalúnʹja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шалу́нья chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шалу́нья nghĩa là người nghịch ngợm, người tinh ngịch.

Nghĩa của шалу́нья

Nghĩa lấy theo mục шалун.

Danh từ

  1. Người nghịch ngợm, người tinh ngịch; (о ребёнке) thằng (con) bé nghịch ngợm, đứa trẻ tinh nghịch, nhãi con, ranh con, nhóc con, nhãi ranh, nhãi nhép, oe con, nhãi, nhóc, đồ léng khỉ.

Biến cách của шалу́нья (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шалу́ньяшалу́ньи
Sinh cách кого? чего?шалу́ньишалу́ний
Tặng cách кому? чему?шалу́ньешалу́ньям
Đối cách кого? что?шалу́ньюшалу́ний
Công cụ cách кем? чем?шалу́ньейшалу́ньями
Giới cách о ком? о чём?шалу́ньешалу́ньях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шалунья nghĩa là gì?

шалунья (danh từ) nghĩa là người nghịch ngợm, người tinh ngịch.

шалунья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шалу́нья (phiên âm Latinh šalúnʹja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.