шалу́н
Dấu sắc trên шалу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шалу́н nghĩa là người nghịch ngợm, người tinh ngịch.
Nghĩa của шалу́н
Danh từ
- Người nghịch ngợm, người tinh ngịch; (о ребёнке) thằng (con) bé nghịch ngợm, đứa trẻ tinh nghịch, nhãi con, ranh con, nhóc con, nhãi ranh, nhãi nhép, oe con, nhãi, nhóc, đồ léng khỉ.
Biến cách của шалу́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шалу́н | шалуны́ |
| Sinh cách кого? чего? | шалуна́ | шалуно́в |
| Tặng cách кому? чему? | шалуну́ | шалуна́м |
| Đối cách кого? что? | шалуна́ | шалуно́в |
| Công cụ cách кем? чем? | шалуно́м | шалуна́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | шалуне́ | шалуна́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шалу́н
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
шалун nghĩa là gì?
шалун (danh từ) nghĩa là người nghịch ngợm, người tinh ngịch.
шалун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шалу́н (phiên âm Latinh šalún, IPA [ʂɐˈɫun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.