TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шара́хаться

thể chưa hoàn thành
šaráxatʹsja[ʂɐˈraxət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шара́хаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шара́хаться nghĩa là giạt ra, né ra.

Nghĩa của шара́хаться

Động từ

  1. Giạt ra [một bên], né ra, tránh ra, né mình; (о лощади) nhảy né ra, lồng lên.
    • толпа́ шара́хнуласьđám đông dạt ra một bên
    • шара́хаться в сто́ронуtránh ra (né ra) một bên
    • шара́хаться из сто́роны в сторонуtránh giạt bên này sang bên kia, né mình lúc bên này lúc bên kia
    • тк. несов.(от Р) перен. (khẩu ngữ) — (сторониться, избегать) — tránh, lảng tránh, tránh né

Cặp thể của шара́хаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ шара́хаться

NgôiHiện tại
яшара́хаюсь
тышара́хаешься
он / она́ / оно́шара́хается
мышара́хаемся
вышара́хаетесь
они́шара́хаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шарахаться.

Quá khứ

Giống đực (он)шара́хался
Giống cái (она́)шара́халась
Giống trung (оно́)шара́халось
Số nhiều (они́)шара́хались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шара́хайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шара́хайтесь

Họ từ của шара́хаться

Câu hỏi thường gặp

шарахаться nghĩa là gì?

шарахаться (động từ) nghĩa là giạt ra, né ra.

шарахаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шара́хаться (phiên âm Latinh šaráxatʹsja, IPA [ʂɐˈraxət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.