шара́хаться
Dấu sắc trên шара́хаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шара́хаться nghĩa là giạt ra, né ra.
Nghĩa của шара́хаться
Động từ
- Giạt ra [một bên], né ra, tránh ra, né mình; (о лощади) nhảy né ra, lồng lên.
- толпа́ шара́хнуласьđám đông dạt ra một bên
- шара́хаться в сто́ронуtránh ra (né ra) một bên
- шара́хаться из сто́роны в сторонуtránh giạt bên này sang bên kia, né mình lúc bên này lúc bên kia
- тк. несов.(от Р) перен. (khẩu ngữ) — (сторониться, избегать) — tránh, lảng tránh, tránh né
Cặp thể của шара́хаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ шара́хаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шара́хаюсь |
| ты | шара́хаешься |
| он / она́ / оно́ | шара́хается |
| мы | шара́хаемся |
| вы | шара́хаетесь |
| они́ | шара́хаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шарахаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шара́хался |
| Giống cái (она́) | шара́халась |
| Giống trung (оно́) | шара́халось |
| Số nhiều (они́) | шара́хались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шара́хайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шара́хайтесь |
Họ từ của шара́хаться
Câu hỏi thường gặp
шарахаться nghĩa là gì?
шарахаться (động từ) nghĩa là giạt ra, né ra.
шарахаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шара́хаться (phiên âm Latinh šaráxatʹsja, IPA [ʂɐˈraxət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.