шара́хнуть
Dấu sắc trên шара́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шара́хнуть nghĩa là nện, choảng, ném, quẳng.
Nghĩa của шара́хнуть
Động từ
- khẩu ngữ Nện, choảng, giã, ục, thụi, dần.
- бросать с силой Ném, quẳng, liệng, tương.
- из ружья и т. п. Bắn, giã, nện, nã.
Cặp thể của шара́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ шара́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | шара́хну |
| ты | шара́хнешь |
| он / она́ / оно́ | шара́хнет |
| мы | шара́хнем |
| вы | шара́хнете |
| они́ | шара́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шара́хнул |
| Giống cái (она́) | шара́хнула |
| Giống trung (оно́) | шара́хнуло |
| Số nhiều (они́) | шара́хнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шара́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шара́хните |
Họ từ của шара́хнуть
Câu hỏi thường gặp
шарахнуть nghĩa là gì?
шарахнуть (động từ) nghĩa là nện, choảng, ném, quẳng.
шарахнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шара́хнуть (phiên âm Latinh šaráxnutʹ, IPA [ʂɐˈraxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.