шара́хнуться
Dấu sắc trên шара́хнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шара́хнуться nghĩa là giạt ra, né ra.
Nghĩa của шара́хнуться
Thể hoàn thành của шара́хаться.
Động từ
- Giạt ra [một bên], né ra, tránh ra, né mình; (о лощади) nhảy né ra, lồng lên.
Cặp thể của шара́хнуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ шара́хнуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | шара́хнусь |
| ты | шара́хнешься |
| он / она́ / оно́ | шара́хнется |
| мы | шара́хнемся |
| вы | шара́хнетесь |
| они́ | шара́хнутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шара́хнулся |
| Giống cái (она́) | шара́хнулась |
| Giống trung (оно́) | шара́хнулось |
| Số nhiều (они́) | шара́хнулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шара́хнись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шара́хнитесь |
Họ từ của шара́хнуться
Câu hỏi thường gặp
шарахнуться nghĩa là gì?
шарахнуться (động từ) nghĩa là giạt ra, né ra.
шарахнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шара́хнуться (phiên âm Latinh šaráxnutʹsja, IPA [ʂɐˈraxnʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.