TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шара́хнуться

thể hoàn thành
šaráxnutʹsja[ʂɐˈraxnʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шара́хнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шара́хнуться nghĩa là giạt ra, né ra.

Nghĩa của шара́хнуться

Thể hoàn thành của шара́хаться.

Động từ

  1. Giạt ra [một bên], né ra, tránh ra, né mình; (о лощади) nhảy né ra, lồng lên.

Cặp thể của шара́хнуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ шара́хнуться

NgôiTương lai
яшара́хнусь
тышара́хнешься
он / она́ / оно́шара́хнется
мышара́хнемся
вышара́хнетесь
они́шара́хнутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)шара́хнулся
Giống cái (она́)шара́хнулась
Giống trung (оно́)шара́хнулось
Số nhiều (они́)шара́хнулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шара́хнись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шара́хнитесь

Họ từ của шара́хнуться

Câu hỏi thường gặp

шарахнуться nghĩa là gì?

шарахнуться (động từ) nghĩa là giạt ra, né ra.

шарахнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шара́хнуться (phiên âm Latinh šaráxnutʹsja, IPA [ʂɐˈraxnʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.