шарма́нка
Dấu sắc trên шарма́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шарма́нка nghĩa là đàn hộp, phong cầm quay tay.
Nghĩa của шарма́нка
Danh từ
- [Cây, chiếc] đàn hộp, phong cầm quay tay.
Biến cách của шарма́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шарма́нка | шарма́нки |
| Sinh cách кого? чего? | шарма́нки | шарма́нок |
| Tặng cách кому? чему? | шарма́нке | шарма́нкам |
| Đối cách кого? что? | шарма́нку | шарма́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | шарма́нкой | шарма́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | шарма́нке | шарма́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của шарма́нка
Câu hỏi thường gặp
шарманка nghĩa là gì?
шарманка (danh từ) nghĩa là đàn hộp, phong cầm quay tay.
шарманка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шарма́нка (phiên âm Latinh šarmánka, IPA [ʂɐrˈmankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.