шве́дка
Dấu sắc trên шве́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шве́дка nghĩa là người thụy điển.
Nghĩa của шве́дка
Nghĩa lấy theo mục швед.
Danh từ
- Người Thụy Điển.
Biến cách của шве́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шве́дка | шве́дки |
| Sinh cách кого? чего? | шве́дки | шве́док |
| Tặng cách кому? чему? | шве́дке | шве́дкам |
| Đối cách кого? что? | шве́дку | шве́док |
| Công cụ cách кем? чем? | шве́дкой | шве́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | шве́дке | шве́дках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
шведка nghĩa là gì?
шведка (danh từ) nghĩa là người thụy điển.
шведка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шве́дка (phiên âm Latinh švédka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.