TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шезло́нг

giống đựcbất động vật
šezlóng[ʂɨzˈɫonk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шезло́нг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шезло́нг nghĩa là cái ghế bành dài.

Nghĩa của шезло́нг

Danh từ

  1. Cái ghế bành dài.

Biến cách của шезло́нг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шезло́нгшезло́нги
Sinh cách кого? чего?шезло́нгашезло́нгов
Tặng cách кому? чему?шезло́нгушезло́нгам
Đối cách кого? что?шезло́нгшезло́нги
Công cụ cách кем? чем?шезло́нгомшезло́нгами
Giới cách о ком? о чём?шезло́нгешезло́нгах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của шезло́нг

Câu hỏi thường gặp

шезлонг nghĩa là gì?

шезлонг (danh từ) nghĩa là cái ghế bành dài.

шезлонг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шезло́нг (phiên âm Latinh šezlóng, IPA [ʂɨzˈɫonk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.