шезло́нг
giống đựcbất động vật
šezlóng[ʂɨzˈɫonk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шезло́нг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шезло́нг nghĩa là cái ghế bành dài.
Nghĩa của шезло́нг
Danh từ
- Cái ghế bành dài.
Biến cách của шезло́нг (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шезло́нг | шезло́нги |
| Sinh cách кого? чего? | шезло́нга | шезло́нгов |
| Tặng cách кому? чему? | шезло́нгу | шезло́нгам |
| Đối cách кого? что? | шезло́нг | шезло́нги |
| Công cụ cách кем? чем? | шезло́нгом | шезло́нгами |
| Giới cách о ком? о чём? | шезло́нге | шезло́нгах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của шезло́нг
Câu hỏi thường gặp
шезлонг nghĩa là gì?
шезлонг (danh từ) nghĩa là cái ghế bành dài.
шезлонг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шезло́нг (phiên âm Latinh šezlóng, IPA [ʂɨzˈɫonk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.