TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куше́тка

giống cáibất động vật
kušétka[kʊˈʂɛtkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куше́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куше́тка nghĩa là Chiếc đi-văng có gối đầu.

Nghĩa của куше́тка

Danh từ

  1. Chiếc đi-văng có gối đầu.

Biến cách của куше́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?куше́ткакуше́тки
Sinh cách кого? чего?куше́ткикуше́ток
Tặng cách кому? чему?куше́ткекуше́ткам
Đối cách кого? что?куше́ткукуше́тки
Công cụ cách кем? чем?куше́ткойкуше́тками
Giới cách о ком? о чём?куше́ткекуше́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của куше́тка

Câu hỏi thường gặp

кушетка nghĩa là gì?

кушетка (danh từ) nghĩa là Chiếc đi-văng có gối đầu.

кушетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куше́тка (phiên âm Latinh kušétka, IPA [kʊˈʂɛtkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.