TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шифоньерка

giống cái
šifonʹjerka giọng máy của trình duyệt

шифоньерка nghĩa là cái tủ áo lót.

Nghĩa của шифоньерка

Nghĩa lấy theo mục шифоньер.

Danh từ

  1. Cái tủ áo lót, tủ áo và đồ vặt.

Câu hỏi thường gặp

шифоньерка nghĩa là gì?

шифоньерка (danh từ) nghĩa là cái tủ áo lót.

шифоньерка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шифоньерка (phiên âm Latinh šifonʹjerka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.