шо́рох
giống đựcbất động vật
šórox[ˈʂorəx]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шо́рох chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шо́рох nghĩa là tiếng sột soạt, xào xạc.
Nghĩa của шо́рох
Danh từ
- Tiếng sột soạt, xào xạc, loạt xoạt, lạo sạo.
Biến cách của шо́рох (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шо́рох | шо́рохи |
| Sinh cách кого? чего? | шо́роха | шо́рохов |
| Tặng cách кому? чему? | шо́роху | шо́рохам |
| Đối cách кого? что? | шо́рох | шо́рохи |
| Công cụ cách кем? чем? | шо́рохом | шо́рохами |
| Giới cách о ком? о чём? | шо́рохе | шо́рохах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шо́рох
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
шорох nghĩa là gì?
шорох (danh từ) nghĩa là tiếng sột soạt, xào xạc.
шорох đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шо́рох (phiên âm Latinh šórox, IPA [ˈʂorəx]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.