TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шпарга́лка

giống cáibất động vật
špargálka[ʂpɐrˈɡaɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шпарга́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шпарга́лка nghĩa là bản quay phim, quay cóp.

Nghĩa của шпарга́лка

Danh từ

  1. Bản quay phim, quay cóp.

Biến cách của шпарга́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шпарга́лкашпарга́лки
Sinh cách кого? чего?шпарга́лкишпарга́лок
Tặng cách кому? чему?шпарга́лкешпарга́лкам
Đối cách кого? что?шпарга́лкушпарга́лки
Công cụ cách кем? чем?шпарга́лкойшпарга́лками
Giới cách о ком? о чём?шпарга́лкешпарга́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шпарга́лка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

шпаргалка nghĩa là gì?

шпаргалка (danh từ) nghĩa là bản quay phim, quay cóp.

шпаргалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шпарга́лка (phiên âm Latinh špargálka, IPA [ʂpɐrˈɡaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.