штрафно́й
Dấu sắc trên штрафно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
штрафно́й nghĩa là Thuộc về tiền phạt.
Nghĩa của штрафно́й
Tính từ
- Thuộc về tiền phạt.
- штрафны́е де́нгиtiền phạt, tiền phạt vạ
- штрафной уда́р(thể thao) cú phạt đền
- штрафна́я площа́дка(thể thao) vòng cấm, [vòng] cấm địa
- штрафной батальо́н(quân sự) tiểu đoàn phạm binh, tiểu đoàn kỷ luật
Biến cách của штрафно́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | штрафно́й | штрафно́е | штрафна́я | штрафны́е |
| Sinh cách | штрафно́го | штрафно́го | штрафно́й | штрафны́х |
| Tặng cách | штрафно́му | штрафно́му | штрафно́й | штрафны́м |
| Đối cách | штрафно́й / штрафно́го | штрафно́е | штрафну́ю | штрафны́е / штрафны́х |
| Công cụ cách | штрафны́м | штрафны́м | штрафно́й | штрафны́ми |
| Giới cách | штрафно́м | штрафно́м | штрафно́й | штрафны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của штрафно́й
Câu hỏi thường gặp
штрафной nghĩa là gì?
штрафной (tính từ) nghĩa là Thuộc về tiền phạt.
штрафной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là штрафно́й (phiên âm Latinh štrafnój, IPA [ʂtrɐfˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.