TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ще́бет

giống đựcbất động vật
ščébet[ˈɕːebʲɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ще́бет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ще́бет nghĩa là tiếng hót líu lo, kêu ríu rít.

Nghĩa của ще́бет

Danh từ

  1. Tiếng hót líu lo, kêu ríu rít.

Biến cách của ще́бет (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ще́бетще́беты
Sinh cách кого? чего?ще́бетаще́бетов
Tặng cách кому? чему?ще́бетуще́бетам
Đối cách кого? что?ще́бетще́беты
Công cụ cách кем? чем?ще́бетомще́бетами
Giới cách о ком? о чём?ще́бетеще́бетах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ще́бет

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

щебет nghĩa là gì?

щебет (danh từ) nghĩa là tiếng hót líu lo, kêu ríu rít.

щебет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ще́бет (phiên âm Latinh ščébet, IPA [ˈɕːebʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.