TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щебёнка

giống cáibất động vật
ščebjónka giọng máy của trình duyệt

щебёнка nghĩa là đá dăm, dăm.

Nghĩa của щебёнка

Nghĩa lấy theo mục щебень.

Danh từ

  1. Đá dăm, dăm.

Biến cách của щебёнка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щебёнкащебёнки
Sinh cách кого? чего?щебёнкищебёнок
Tặng cách кому? чему?щебёнкещебёнкам
Đối cách кого? что?щебёнкущебёнки
Công cụ cách кем? чем?щебёнкойщебёнками
Giới cách о ком? о чём?щебёнкещебёнках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

щебёнка nghĩa là gì?

щебёнка (danh từ) nghĩa là đá dăm, dăm.

щебёнка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щебёнка (phiên âm Latinh ščebjónka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.