TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экзеку́ция

giống cáibất động vật
ekzɛkúcija[ɪɡzɨˈkut͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экзеку́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экзеку́ция nghĩa là nhục hình.

Nghĩa của экзеку́ция

Danh từ

  1. телесное наказание Nhục hình, thể hình.

Biến cách của экзеку́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экзеку́цияэкзеку́ции
Sinh cách кого? чего?экзеку́цииэкзеку́ций
Tặng cách кому? чему?экзеку́цииэкзеку́циям
Đối cách кого? что?экзеку́циюэкзеку́ции
Công cụ cách кем? чем?экзеку́циейэкзеку́циями
Giới cách о ком? о чём?экзеку́цииэкзеку́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với экзеку́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

экзекуция nghĩa là gì?

экзекуция (danh từ) nghĩa là nhục hình.

экзекуция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экзеку́ция (phiên âm Latinh ekzɛkúcija, IPA [ɪɡzɨˈkut͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.