TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экспре́ссия

giống cáibất động vật
ekspréssija[ɪkˈsprʲesʲ(ː)ɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экспре́ссия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экспре́ссия nghĩa là sự biểu cảm.

Nghĩa của экспре́ссия

Danh từ

  1. Sự biểu cảm.

Biến cách của экспре́ссия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?экспре́ссия
Sinh cách кого? чего?экспре́ссии
Tặng cách кому? чему?экспре́ссии
Đối cách кого? что?экспре́ссию
Công cụ cách кем? чем?экспре́ссией
Giới cách о ком? о чём?экспре́ссии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với экспре́ссия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

экспрессия nghĩa là gì?

экспрессия (danh từ) nghĩa là sự biểu cảm.

экспрессия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экспре́ссия (phiên âm Latinh ekspréssija, IPA [ɪkˈsprʲesʲ(ː)ɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.