TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

э́так

étak[ˈɛtək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên э́так chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

э́так nghĩa là bằng cách này.

Nghĩa của э́так

Phó từ

  1. Như thế này, bằng cách này.
    • и так и э́такhết cách này đến cách khác, như thế này và như thế kia
    • ни так ни э́такbằng cách nào cũng không được

Họ từ của э́так

Câu hỏi thường gặp

этак nghĩa là gì?

этак (phó từ) nghĩa là bằng cách này.

этак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là э́так (phiên âm Latinh étak, IPA [ˈɛtək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.