TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

этно́лог

giống đựcđộng vật
etnólog[ɪtˈnoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên этно́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

этно́лог nghĩa là nhà dân tộc học.

Nghĩa của этно́лог

Nghĩa lấy theo mục этнограф.

Danh từ

  1. Nhà dân tộc học.

Biến cách của этно́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?этно́логэтно́логи
Sinh cách кого? чего?этно́логаэтно́логов
Tặng cách кому? чему?этно́логуэтно́логам
Đối cách кого? что?этно́логаэтно́логов
Công cụ cách кем? чем?этно́логомэтно́логами
Giới cách о ком? о чём?этно́логеэтно́логах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

этнолог nghĩa là gì?

этнолог (danh từ) nghĩa là nhà dân tộc học.

этнолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là этно́лог (phiên âm Latinh etnólog, IPA [ɪtˈnoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.