TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эшафо́т

giống đựcbất động vật
ešafót[ɪʂɐˈfot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эшафо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эшафо́т nghĩa là đoạn đầu đài, đài xử giảo.

Nghĩa của эшафо́т

Danh từ

  1. Đoạn đầu đài, đài xử giảo.

Biến cách của эшафо́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эшафо́тэшафо́ты
Sinh cách кого? чего?эшафо́таэшафо́тов
Tặng cách кому? чему?эшафо́туэшафо́там
Đối cách кого? что?эшафо́тэшафо́ты
Công cụ cách кем? чем?эшафо́томэшафо́тами
Giới cách о ком? о чём?эшафо́теэшафо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với эшафо́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

эшафот nghĩa là gì?

эшафот (danh từ) nghĩa là đoạn đầu đài, đài xử giảo.

эшафот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эшафо́т (phiên âm Latinh ešafót, IPA [ɪʂɐˈfot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.