TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эякуля́ция

giống cáibất động vật
ejakuljácija[ɪ(j)ɪkʊˈlʲat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эякуля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эякуля́ция nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.

Nghĩa của эякуля́ция

Danh từ

  1. Xuất tinh, phóng tinh.

Biến cách của эякуля́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эякуля́цияэякуля́ции
Sinh cách кого? чего?эякуля́цииэякуля́ций
Tặng cách кому? чему?эякуля́цииэякуля́циям
Đối cách кого? что?эякуля́циюэякуля́ции
Công cụ cách кем? чем?эякуля́циейэякуля́циями
Giới cách о ком? о чём?эякуля́цииэякуля́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với эякуля́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

эякуляция nghĩa là gì?

эякуляция (danh từ) nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.

эякуляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эякуля́ция (phiên âm Latinh ejakuljácija, IPA [ɪ(j)ɪkʊˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.