TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

юдофо́бия

giống cáibất động vật
judofóbija[jʊdɐˈfobʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên юдофо́бия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

юдофо́бия nghĩa là Chủ nghĩa bài do thái.

Nghĩa của юдофо́бия

Danh từ

  1. Chủ nghĩa bài do thái.

Biến cách của юдофо́бия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?юдофо́бияюдофо́бии
Sinh cách кого? чего?юдофо́бииюдофо́бий
Tặng cách кому? чему?юдофо́бииюдофо́биям
Đối cách кого? что?юдофо́биююдофо́бии
Công cụ cách кем? чем?юдофо́биейюдофо́биями
Giới cách о ком? о чём?юдофо́бииюдофо́биях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với юдофо́бия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

юдофобия nghĩa là gì?

юдофобия (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa bài do thái.

юдофобия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là юдофо́бия (phiên âm Latinh judofóbija, IPA [jʊdɐˈfobʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.