TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ю́зер

giống đựcđộng vật
júzɛr[ˈjuzɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ю́зер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ю́зер nghĩa là thành viên.

Nghĩa của ю́зер

Danh từ

  1. Thành viên.

Biến cách của ю́зер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ю́зерю́зеры
Sinh cách кого? чего?ю́зераю́зеров
Tặng cách кому? чему?ю́зерую́зерам
Đối cách кого? что?ю́зераю́зеров
Công cụ cách кем? чем?ю́зеромю́зерами
Giới cách о ком? о чём?ю́зерею́зерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ю́зер

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

юзер nghĩa là gì?

юзер (danh từ) nghĩa là thành viên.

юзер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ю́зер (phiên âm Latinh júzɛr, IPA [ˈjuzɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.