TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

юли́ть

thể chưa hoàn thành
julítʹ[jʉˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên юли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

юли́ть nghĩa là nhảy nhót, múa may, chạy ngược chạy xuôi.

Nghĩa của юли́ть

Động từ

  1. вертеться Nhảy nhót, múa may, múa may quay cuồng.
  2. суетиться Chạy ngược chạy xuôi.
    • перен.) (лебезить) khúm núm, luồn cúi, xun xoe
    • перен.dùng mưu mẹo, giở mánh khóe, giở mánh lới

Chia động từ юли́ть

NgôiHiện tại
яюлю́
тыюли́шь
он / она́ / оно́юли́т
мыюли́м
выюли́те
они́юля́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + юлить.

Quá khứ

Giống đực (он)юли́л
Giống cái (она́)юли́ла
Giống trung (оно́)юли́ло
Số nhiều (они́)юли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)юли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)юли́те

Họ từ của юли́ть

Câu hỏi thường gặp

юлить nghĩa là gì?

юлить (động từ) nghĩa là nhảy nhót, múa may, chạy ngược chạy xuôi.

юлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là юли́ть (phiên âm Latinh julítʹ, IPA [jʉˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.