TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

яви́ть

thể hoàn thành
javítʹ[(j)ɪˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên яви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

яви́ть nghĩa là biểu lộ, tỏ ra.

Nghĩa của яви́ть

Thể hoàn thành của явля́ть.

Động từ

  1. Biểu lộ, tỏ ra, biểu hiện.

Cặp thể của яви́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ яви́ть

NgôiTương lai
яявлю́
тыя́вишь
он / она́ / оно́я́вит
мыя́вим
выя́вите
они́я́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)яви́л
Giống cái (она́)яви́ла
Giống trung (оно́)яви́ло
Số nhiều (они́)яви́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)яви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)яви́те

Câu hỏi thường gặp

явить nghĩa là gì?

явить (động từ) nghĩa là biểu lộ, tỏ ra.

явить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là яви́ть (phiên âm Latinh javítʹ, IPA [(j)ɪˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.