яви́ть
Dấu sắc trên яви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
яви́ть nghĩa là biểu lộ, tỏ ra.
Nghĩa của яви́ть
Thể hoàn thành của явля́ть.
Động từ
- Biểu lộ, tỏ ra, biểu hiện.
Cặp thể của яви́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ яви́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | явлю́ |
| ты | я́вишь |
| он / она́ / оно́ | я́вит |
| мы | я́вим |
| вы | я́вите |
| они́ | я́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | яви́л |
| Giống cái (она́) | яви́ла |
| Giống trung (оно́) | яви́ло |
| Số nhiều (они́) | яви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | яви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | яви́те |
Câu hỏi thường gặp
явить nghĩa là gì?
явить (động từ) nghĩa là biểu lộ, tỏ ra.
явить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là яви́ть (phiên âm Latinh javítʹ, IPA [(j)ɪˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.